Danh mục

Danh mục cổ phiếu Việt Nam

Danh mục cổ phiếu niêm yết đang nắm giữ của desk Chứng khoán, cập nhật từ sổ lệnh nội bộ. Tỷ trọng tính trên giá trị thị trường.

Số mã
6
Giá cập nhật
26 thg 10, 2026
Tiền mặt / danh mục
53.0%
Sổ lệnh từ
15 thg 9, 2026

Theo ngành

Tỷ trọng giá trị thị trường theo ngành (phân ngành tham chiếu ICB).

Thép & tài nguyên cơ bản · 35.53% · Công nghệ thông tin · 6.42% · Ngân hàng · 3.39% · Xây dựng & hạ tầng · 1.70% · Tiền mặt · 52.96% · 36%53%Tỷ trọng
  • Thép & tài nguyên cơ bảnHPG, NKG35.5%
  • Công nghệ thông tin6.4%
  • Ngân hàngACB, MBB3.4%
  • Xây dựng & hạ tầng1.7%
  • Tiền mặt53.0%

Theo mã nắm giữ

Tỷ trọng từng mã, xem theo giá trị thị trường hoặc theo số lượng cổ phiếu.

HPG · 31.11% · FPT · 6.42% · NKG · 4.42% · ACB · 2.66% · Khác · 2.43% · Tiền mặt · 52.96% · 31%53%Tỷ trọng
  • HPG31.1%
  • FPT6.4%
  • NKG4.4%
  • ACB2.7%
  • KhácCII, MBB2.4%
  • Tiền mặt53.0%

Theo rổ chỉ số

Mỗi mã được xếp vào rổ hẹp nhất mà nó thuộc về (VN30 trước VNMidcap), nên các lát không trùng nhau.

VN30 · 40.93% · VNMidcap · 6.12% · Tiền mặt · 52.96% · 41%53%Tỷ trọng
  • VN30ACB, FPT, HPG, MBB40.9%
  • VNMidcapCII, NKG6.1%
  • Tiền mặt53.0%

Độ phủ theo từng chỉ số

Tỷ lệ danh mục nằm trong mỗi chỉ số — các chỉ số rộng bao gồm chỉ số hẹp nên tổng có thể vượt 100%.

  • VN30ACB · FPT · HPG · MBB40.9%
  • VNMidcapCII · NKG6.1%
  • VNSmallcap0.0%
  • VN100ACB · CII · FPT · HPG · MBB · NKG47.0%
  • VNAllshareACB · CII · FPT · HPG · MBB · NKG47.0%
  • Tiền mặt53.0%

Thành phần rổ chỉ số được rà soát thủ công theo kỳ công bố của HOSE; các mã đánh dấu 'cần rà soát' chưa được đối chiếu với kỳ gần nhất.

Các mã nắm giữ

Số lượng gồm cả cổ phiếu chờ về. Tỷ trọng tính trên tổng cổ phiếu và tiền mặt.

MãNgànhChỉ sốBookTổng KLKL giao dịchChờ vềGiá TTTỷ trọng
ACB
Ngân hàng TMCP Á Châu
Ngân hàngVN30Dài hạn500050021.3002.66%
CII
CTCP Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCM
Xây dựng & hạ tầngVNMidcapTrung hạn500500–13.6001.70%
FPT
CTCP FPT
Công nghệ thông tinVN30Dài hạn4604006056.0006.42%
HPG
CTCP Tập đoàn Hòa Phát
Thép & tài nguyên cơ bảnVN30Dài hạn5.9705.970–20.90031.11%
MBB
Ngân hàng TMCP Quân đội
Ngân hàngVN30Dài hạn150037519.5500.73%
NKG
CTCP Thép Nam Kim
Thép & tài nguyên cơ bảnVNMidcapTrung hạn1.5021.502–11.8004.42%
Tiền mặt
Tiền mặt gồm cả tiền bán đang chờ về tài khoản và tiền gửi có kỳ hạn tại ngân hàng.
–––––––52.96%

Giá trị bằng tiền và lãi/lỗ chỉ hiển thị trong hệ thống quản trị nội bộ.